Tới nội dung chính

芍

芍
sháo
thược
⾋bộ thảo · 6 nét

hoa mẫu đơn Trung Quốc; thược dược

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hoa mẫu đơn Trung Quốc; thược dược

    • 。

      Hoa thược dược rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    cây thược dược; mẫu đơn trắng (Paeonia lactiflora)

芍
què
thược
BỘ THỦ⾋
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu