芊萰

芊萰
qiānliàn

tươi tốt xanh mướt (thường dùng trong tên người)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tươi tốt xanh mướt (thường dùng trong tên người)

    • Mùa xuân đến rồi, cây cỏ xanh tươi.

  2. tính từ

    cỏ mọc um tùm; rậm rạp xanh tươi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.