Tới nội dung chính

芊

芊
qiān
thiên
⾋bộ thảo · 6 nét

xanh tươi (cỏ cây xanh mướt)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xanh tươi (cỏ cây xanh mướt)

    • 。

      Cỏ non xanh mướt.

  2. 貳形tính từ

    cây cỏ mọc tươi tốt; um tùm (văn)

芊
qiān
thiên
BỘ THỦ⾋
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu