舰队

舰队
jiànduì
hạm đội

hạm đội; đội tàu chiến

1 nghĩa#4240Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạm đội; đội tàu chiến

    许多军舰组成的一个战斗集体xǔduō jūnjiàn zǔchéng de yīgè zhàndòu jítǐ

    • Hạm đội này rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.