Tới nội dung chính

舰艇

舰艇
jiàntǐng
hạm đĩnh

tàu chiến; chiến hạm

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#25996
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tàu chiến; chiến hạm

    • 。

      Con tàu chiến này rất lớn.

  2. 貳名danh từ

    tàu chiến; hạm tàu hải quân

    • 。

      Con tàu hải quân này rất lớn.

舰
jiàn
hạm
BỘ THỦ⾈
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu