航舰

航舰
hángjiàn
hàng hạm

hàng không mẫu hạm (Đài Loan); tàu sân bay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng không mẫu hạm (Đài Loan); tàu sân bay

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.