航母

航母
háng
hàng mẫu

tàu sân bay

1 nghĩa#19184
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu sân bay

    • Trung Quốc có hai tàu sân bay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.