舒舒服服

舒舒服服
shūshufufu
thư thư phục phục

thoải mái; dễ chịu

2 nghĩa#34126
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thoải mái; dễ chịu

    • Anh ấy nằm thoải mái trên ghế sofa.

  2. tính từ

    tự nhiên; thoải mái; dễ dàng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.