/
舒畅
舒畅
thư sướng
thoải mái; thư thái; không chút lo âu
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#40842
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thoải mái; thư thái; không chút lo âu
- 。
Anh ấy cảm thấy tâm trạng thoải mái.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
舒畅
Phồn thể舒暢
thư sướng
thoải mái; thư thái; không chút lo âu
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#40842
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thoải mái; thư thái; không chút lo âu
- 。
Anh ấy cảm thấy tâm trạng thoải mái.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.