Tới nội dung chính

舒畅

舒畅
shūchàng
thư sướng

thoải mái; thư thái; không chút lo âu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#40842
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thoải mái; thư thái; không chút lo âu

    • 。

      Anh ấy cảm thấy tâm trạng thoải mái.

舒
shū
thư
BỘ THỦ⾆
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu