/
舒坦
舒坦
thư thản
thoải mái; dễ chịu
2 nghĩa#33310
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thoải mái; dễ chịu
- 。
Anh ấy nằm trên giường cảm thấy rất thoải mái.
- 貳形tính từ
thoải mái; thư thái
- 。
Anh ấy cảm thấy rất thoải mái.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
舒坦
Phồn thể舒
thư thản
thoải mái; dễ chịu
2 nghĩa#33310
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thoải mái; dễ chịu
- 。
Anh ấy nằm trên giường cảm thấy rất thoải mái.
- 貳形tính từ
thoải mái; thư thái
- 。
Anh ấy cảm thấy rất thoải mái.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.