舍弟

舍弟
shè
xá đệ

(khiêm) em trai tôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khiêm) em trai tôi

    • Em trai tôi năm nay hai mươi tuổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.