舌根

舌根
shégēn
thiệt căn

gốc lưỡi; căn của lưỡi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gốc lưỡi; căn của lưỡi

    • Gốc lưỡi là một phần của lưỡi.

  2. danh từ

    gốc lưỡi; (ngữ âm) căn lưỡi

  3. danh từ

    gốc lưỡi; (ngữ âm) âm mặt lưỡi sau

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.