/
舌战
舌战
thiệt chiến
đấu khẩu; tranh luận gay gắt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đấu khẩu; tranh luận gay gắt
- 。
Họ đang tiến hành một cuộc khẩu chiến.
- 貳动động từ
đấu khẩu; tranh luận gay gắt
- 。
Họ đã có một cuộc khẩu chiến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
舌战
Phồn thể舌戰
thiệt chiến
đấu khẩu; tranh luận gay gắt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đấu khẩu; tranh luận gay gắt
- 。
Họ đang tiến hành một cuộc khẩu chiến.
- 貳动động từ
đấu khẩu; tranh luận gay gắt
- 。
Họ đã có một cuộc khẩu chiến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.