舌吻

舌吻
shéwěn
thiệt vẫn

hôn môi kiểu Pháp; hôn lưỡi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hôn môi kiểu Pháp; hôn lưỡi

    • Họ đang hôn kiểu Pháp.

  2. động từ

    hôn môi sâu; hôn kiểu Pháp

    • Họ hôn kiểu Pháp trước mặt mọi người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.