Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
/
舀汤
舀汤
yểu thang
múc canh; múc súp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
múc canh; múc súp
- 。
Làm ơn giúp tôi múc canh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ舀汤
Phồn thể舀湯
yểu thang
múc canh; múc súp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
múc canh; múc súp
- 。
Làm ơn giúp tôi múc canh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.