Tới nội dung chính

至高无上

至高无上
zhìgāowúshàng
chí cao vô thượng

tối cao vô thượng; không gì sánh bằng [thành ngữ]

3 nghĩa#25297
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tối cao vô thượng; không gì sánh bằng [thành ngữ]

    • 。

      Quyền lực của anh ấy là tối cao.

  2. 貳形tính từ

    tối cao; tối thượng

    • 。

      Ông ấy là người cai trị tối cao.

  3. 參形tính từ

    tối cao; tối thượng

至
zhì
chí
BỘ THỦ⾄
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu