自动售货机

自动售货机
dòngshòuhuò
tự động thụ hoá cơ

máy bán hàng tự động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy bán hàng tự động

    • Trong máy bán hàng tự động có đồ uống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.