自动化
自动化
tự động hoá
tự động hóa; tự động hóa (quá trình)
1 nghĩa#47918
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tự động hóa; tự động hóa (quá trình)
- 。
Chúng tôi đang tự động hóa dây chuyền sản xuất.
Đang tải…
自动化
Phồn thể自動化
tự động hoá
tự động hóa; tự động hóa (quá trình)
1 nghĩa#47918
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tự động hóa; tự động hóa (quá trình)
- 。
Chúng tôi đang tự động hóa dây chuyền sản xuất.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.