自体免疫疾病

自体免疫疾病
miǎnbìng
tự thể miễn dịch tật bệnh

bệnh tự miễn dịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh tự miễn dịch

    • Bệnh tự miễn là một loại bệnh mãn tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.