Tới nội dung chính

臜

臜
zā
trâm
⾁bộ nhục · 20 nét

dùng trong từ "bẩn thỉu; dơ dáy"

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong từ "bẩn thỉu; dơ dáy"

  2. 貳形tính từ

    bẩn thỉu; dơ bẩn

臜
zā
trâm
BỘ THỦ⾁
20 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu