Tới nội dung chính

臖

臖
xìng
⾁bộ nhục · 20 nét

sưng; phù nề

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sưng; phù nề

  2. 貳名danh từ

    sưng; phù nề

臖
xìng
BỘ THỦ⾁
20 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu