Tới nội dung chính

臐

臐
xūn
huân
⾁bộ nhục · 18 nét

canh thịt cừu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    canh thịt cừu

臐
xūn
huân
BỘ THỦ⾁
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu