Tới nội dung chính

臌

臌
gǔ
cổ
⾁bộ nhục · 17 nét

chướng bụng; phù thũng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chướng bụng; phù thũng

  2. 貳形tính từ

    phồng to; sưng phồng

    • 。

      Bụng anh ấy hơi chướng.

臌
gǔ
cổ
BỘ THỦ⾁
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu