Tới nội dung chính

臊

臊
sāo
tao
⾁bộ nhục · 17 nét

mùi khai (nước tiểu, mồ hôi...); hôi khai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mùi khai (nước tiểu, mồ hôi...); hôi khai

    • 。

      Miếng thịt này có mùi hơi hôi.

臊
sāo
tao
BỘ THỦ⾁
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu