Tới nội dung chính

膵

膵
cuì
tuỵ
⾁bộ nhục · 15 nét

tụy; tuyến tụy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tụy; tuyến tụy

膵
cuì
tuỵ
BỘ THỦ⾁
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu