chuài
suý
bộ nhục · 16 nét

dùng trong 囊膪[nang1 chuai4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng trong 囊膪[nang1 chuai4]

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.