Tới nội dung chính

膦

膦
lìn
lân
⾁bộ nhục · 16 nét

phosphin; hợp chất phosphin (PH₃)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phosphin; hợp chất phosphin (PH₃)

    • 。

      Phosphine là một loại khí độc.

膦
lìn
lân
BỘ THỦ⾁
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu