Tới nội dung chính

膣

膣
zhì
trất
⾁bộ nhục · 15 nét

âm đạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    âm đạo

    • 。

      Cô ấy đến bệnh viện kiểm tra âm đạo.

膣
zhì
trất
BỘ THỦ⾁
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu