Tới nội dung chính

膟

膟
lǜ
suất
⾁bộ nhục · 15 nét

thịt tế lễ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thịt tế lễ

膟
lǜ
suất
BỘ THỦ⾁
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu