Tới nội dung chính

膇

膇
zhuì
truy
⾁bộ nhục · 13 nét

sưng phù bàn chân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sưng phù bàn chân

    • 。

      Chân anh ấy bị sưng rồi.

膇
zhuì
truy
BỘ THỦ⾁
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu