Tới nội dung chính

膂

膂
lǚ
lữ
⾁bộ nhục · 14 nét

xương sống; cột sống; (bóng) trụ cột; nòng cốt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xương sống; cột sống; (bóng) trụ cột; nòng cốt

    • 。

      Anh ấy có sức mạnh lưng rất khỏe.

  2. 貳名danh từ

    sức mạnh; sức lực (của lưng)

    • 。

      Anh ấy có sức mạnh rất lớn.

膂
lǚ
lữ
BỘ THỦ⾁
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu