Tới nội dung chính

腼

腼
miǎn
miễn
⾁bộ nhục · 13 nét

mắc cỡ; xấu hổ (dùng trong từ "mắc cỡ, ngượng ngùng")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mắc cỡ; xấu hổ (dùng trong từ "mắc cỡ, ngượng ngùng")

腼
miǎn
miễn
BỘ THỦ⾁
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu