Tới nội dung chính

腴

腴
yú
du
⾁bộ nhục · 12 nét

mỡ bụng; béo tốt; phì nhiêu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mỡ bụng; béo tốt; phì nhiêu

    • 。

      Miếng thịt này rất béo.

  2. 貳形tính từ

    béo; mập; (đất) màu mỡ

    • 。

      Mảnh đất này rất màu mỡ.

  3. 參形tính từ

    béo tốt; phì nhiêu; màu mỡ

    • 。

      Miếng thịt này rất béo.

腴
yú
du
BỘ THỦ⾁
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu