腰骨

腰骨
yāo
yêu cốt

xương thắt lưng; đốt sống thắt lưng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xương thắt lưng; đốt sống thắt lưng

    • Anh ấy rất đau xương sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • yêu(cần thiết, eo lưng)HÌNH THANH

Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.