Tới nội dung chính

腯

腯
tú
đột
⾁bộ nhục · 13 nét

béo (nói về lợn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    béo (nói về lợn)

腯
tú
đột
BỘ THỦ⾁
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu