Tới nội dung chính

腜

腜
méi
môi
⾁bộ nhục · 13 nét

dấu hiệu thai nhi cử động lần đầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dấu hiệu thai nhi cử động lần đầu

腜
méi
môi
BỘ THỦ⾁
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu