Tới nội dung chính

腚

腚
dìng
đĩnh
⾁bộ nhục · 12 nét

mông; mông đít

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mông; mông đít

    • ,。

      Anh ấy ngã, mông chạm đất.

  2. 貳名danh từ

    mông; đít (khẩu)

腚
dìng
đĩnh
BỘ THỦ⾁
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu