Tới nội dung chính

腙

腙
zōng
⾁bộ nhục · 12 nét

hydrazone (hợp chất hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hydrazone (hợp chất hóa học)

腙
zōng
BỘ THỦ⾁
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu