腓肠

腓肠
féicháng
phì tràng

bắp chân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bắp chân

    • Bắp chân của anh ấy rất khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.