腊肠

腊肠
cháng
lạp tràng

xúc xích; lạp xưởng

1 nghĩa#16190
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xúc xích; lạp xưởng

    • Tôi thích ăn lạp xưởng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.