腈纶

腈纶
jīnglún

sợi acrylic; len nhân tạo (sợi polyacrylonitrile)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sợi acrylic; len nhân tạo (sợi polyacrylonitrile)

    • Sợi acrylic là một loại sợi tổng hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.