Tới nội dung chính

腄

腄
chuí
chuỷ
⾁bộ nhục · 12 nét

vết chai (ở tay hoặc chân)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vết chai (ở tay hoặc chân)

    • 。

      Trên tay anh ấy có một vết chai.

  2. 貳名danh từ

    xương đùi trên của ngựa hoặc chim

  3. 參名danh từ

    mông; mông đít

腄
chuí
chuỷ
BỘ THỦ⾁
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu