Tới nội dung chính

脷

脷
lì
⾁bộ nhục · 11 nét

lưỡi (bò) (tiếng Quảng Đông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lưỡi (bò) (tiếng Quảng Đông)

脷
lì
BỘ THỦ⾁
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu