Tới nội dung chính

脶

脶
luó
loa
⾁bộ nhục · 11 nét

vân tay; dấu vân tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vân tay; dấu vân tay

    • 。

      Vân tay của anh ấy rất đặc biệt.

脶
luó
loa
BỘ THỦ⾁
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu