Tới nội dung chính

脧

脧
juān
tuyên
⾁bộ nhục · 11 nét

(văn) giảm bớt; thu hẹp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) giảm bớt; thu hẹp(kế thừa)

  2. 貳动động từ

    (văn) bóc lột; vơ vét(kế thừa)

脧
juān
tuyên
BỘ THỦ⾁
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu