zuī
bộ nguyệt · 11 nét

(văn) dương vật của trẻ em trai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) dương vật của trẻ em trai

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.