méi
môi
bộ nhục · 11 nét

thịt lưng (của động vật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt lưng (của động vật)

    • Miếng thịt thăn này rất tươi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.