Tới nội dung chính

脝

脝
hēng
hanh
⾁bộ nhục · 11 nét

béo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    béo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)

    • 。

      Con lợn này rất béo.

  2. 貳形tính từ

    phình to; căng phồng

脝
hēng
hanh
BỘ THỦ⾁
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu