Tới nội dung chính

脘

脘
wǎn
oản
⾁bộ nhục · 11 nét

khoang dạ dày; vùng thượng vị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khoang dạ dày; vùng thượng vị

    • 。

      Anh ấy cảm thấy khó chịu ở dạ dày.

脘
wǎn
oản
BỘ THỦ⾁
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu