Tới nội dung chính

脓

脓
nóng
nùng
⾁bộ nhục · 10 nét

mủ; mủ mề

1 nghĩa#36337
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mủ; mủ mề

    • 。

      Trong vết thương có mủ.

脓
nóng
nùng
BỘ THỦ⾁
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu